FA
ETF Nhà cung cấp
Finans Asset Management
Tổng số ETF
4
Tất cả sản phẩm
4 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng hóa | 47,35 tỷ | — | FA Finans Asset Management | 0,47 | Bạc | Finans Asset Management Silver IndexY | 2/5/2012 | 635,18 | 0,00 | 0,00 | |
| Hàng hóa | 26,34 tỷ | — | FA Finans Asset Management | 0,47 | Vàng | Finans Asset Management Gold IndexY | 28/9/2006 | 552,44 | 0,00 | 0,00 | |
| Hàng hóa | 978,11 tr.đ. | — | FA Finans Asset Management | 0,37 | Long USD, Short TRY | Finans Asset Management American Dollar Foreign Index | 2/5/2012 | 4.079,76 | 0,00 | 0,00 | |
| Cổ phiếu | 48,43 tr.đ. | — | FA Finans Asset Management | 1,00 | Large Cap | Dow Jones Turkey Titans 20 Index - EUR | 14/1/2005 | 325,90 | 1,36 | 29,57 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm